仰流

yǎng liú ngưỡng lưu

Hán Việt: ngưỡng lưu · Pinyin: yǎng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仰承流风,归顺有德者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仰承流风,归顺有德者。