仰遊 ngưỡng du Hán Việt: ngưỡng du Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 遊 (du)Hán Việtngưỡng duCấu tạo仰 + 遊 · ngưỡng + du nghĩa thành phần: ngưỡng + du Nghĩa EngCihui swim on one's back