仰瓦 yǎng wǎ · ngưỡng ngõa Hán Việt: ngưỡng ngõa · Pinyin: yǎng wǎ Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 瓦 (ngõa)Pinyinyǎng wǎHán Việtngưỡng ngõaCấu tạo仰 + 瓦 · ngưỡng + ngõa nghĩa thành phần: ngưỡng + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凹面向上的瓦。Tân Hoa Tự Điển 1.凹面向上的瓦。