仰睡 ngưỡng thụy Hán Việt: ngưỡng thụy Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 睡 (thụy)Hán Việtngưỡng thụyCấu tạo仰 + 睡 · ngưỡng + thụy nghĩa thành phần: ngưỡng + thụy Nghĩa EngCihui lie on one's back