仰答

yǎng dá ngưỡng đáp

Hán Việt: ngưỡng đáp · Pinyin: yǎng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓报答尊者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓报答尊者。