仰臉

yǎng liǎn ngưỡng kiểm

Hán Việt: ngưỡng kiểm · Pinyin: yǎng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬头,脸向上方; 方言。指斜挂在门楣上的大镜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬头,脸向上方。 2.方言。指斜挂在门楣上的大镜子。

Eng

  • Cihui 仰臉 ǎngliǎn* v.o. raise one's face; look upward