仰荷 yǎng hé · ngưỡng hà Hán Việt: ngưỡng hà · Pinyin: yǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 荷 (hà)Pinyinyǎng héHán Việtngưỡng hàCấu tạo仰 + 荷 · ngưỡng + hà nghĩa thành phần: ngưỡng + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬领,承受。Tân Hoa Tự Điển 1.敬领,承受。