仰荷

yǎng hé ngưỡng hà

Hán Việt: ngưỡng hà · Pinyin: yǎng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬领,承受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬领,承受。