仰觉 ngưỡng giác Hán Việt: ngưỡng giác Tổng quan ngưỡng giác (術語)仰望正覺也。二教論上曰:「仰覺薩埵。」☸ Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 觉 (giác)Hán Việtngưỡng giácCấu tạo仰 + 觉 · ngưỡng + giác nghĩa thành phần: ngưỡng + giác Nghĩa ViệtCihui ngưỡng giác (術語)仰望正覺也。二教論上曰:「仰覺薩埵。」☸