仰角
ngưỡng giác
Hán Việt: ngưỡng giác · Pinyin: yǎng jiǎo
Tổng quan
(toán học) góc nâng
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) góc nâng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指人眼睛所在的水平線,與向上觀物的視線所夾成的角,稱為「仰角」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在同一铅垂面内,当视线在水平线上方时,视线与水平线的夹角。
Eng
- CC-CEDICT (math.) angle of elevation
- Cihui 仰角 ǎngjiǎo* n. angle of elevation
ja
- JMdict angle of elevation