仰贊 yǎng zàn · ngưỡng tán Hán Việt: ngưỡng tán · Pinyin: yǎng zàn Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 贊 (tán)Pinyinyǎng zànHán Việtngưỡng tánCấu tạo仰 + 贊 · ngưỡng + tán nghĩa thành phần: ngưỡng + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辅助在上者谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.指辅助在上者谋划。