仰重 yǎng zhòng · ngưỡng trọng Hán Việt: ngưỡng trọng · Pinyin: yǎng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 重 (trọng)Pinyinyǎng zhòngHán Việtngưỡng trọngCấu tạo仰 + 重 · ngưỡng + trọng nghĩa thành phần: ngưỡng + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬重; 犹借重。Tân Hoa Tự Điển 1.敬重。 2.犹借重。