仰鑽 yǎng zuān · ngưỡng toản Hán Việt: ngưỡng toản · Pinyin: yǎng zuān Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 鑽 (toản)Pinyinyǎng zuānHán Việtngưỡng toảnCấu tạo仰 + 鑽 · ngưỡng + toản nghĩa thành phần: ngưỡng + toản