仰鑽

yǎng zuān ngưỡng toản

Hán Việt: ngưỡng toản · Pinyin: yǎng zuān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (toản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语.子罕》"颜渊喟然叹曰'仰之弥高,钻之弥坚。'"后以"仰钻"指仰慕钻研前贤的学问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.子罕》"颜渊喟然叹曰'仰之弥高,钻之弥坚。'"后以"仰钻"指仰慕钻研前贤的学问。