仰鴆 yǎng zhèn · ngưỡng chậm Hán Việt: ngưỡng chậm · Pinyin: yǎng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 鴆 (chậm)Pinyinyǎng zhènHán Việtngưỡng chậmCấu tạo仰 + 鴆 · ngưỡng + chậm nghĩa thành phần: ngưỡng + chậm