仰齒 yǎng chǐ · ngưỡng xỉ Hán Việt: ngưỡng xỉ · Pinyin: yǎng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 齒 (xỉ)Pinyinyǎng chǐHán Việtngưỡng xỉCấu tạo仰 + 齒 · ngưỡng + xỉ nghĩa thành phần: ngưỡng + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。谓忝居同列。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓忝居同列。