仲雲 zhòng yún · trọng vân Hán Việt: trọng vân · Pinyin: zhòng yún Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 雲 (vân)Pinyinzhòng yúnHán Việttrọng vânCấu tạo仲 + 雲 · trọng + vân nghĩa thành phần: trọng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代部族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代部族名。