仲介

zhòng jiètrọng giới

Hán Việt: trọng giới · Pinyin: zhòng jiè

Tổng quan

người trung gian

新华 · Tân Hoa Đại lục

從中為買賣雙方介紹、提供商品資訊等,並於成交後抽取部分佣金的行為。如:「由於社會分工日益細密,仲介服務行業的發展也因而日趨蓬勃。」

Cấu tạo: 仲 (trọng) + 介 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại lý
  • Cihui môi giới
  • Biên soạn 仲介 hòngjiè n. mediator; go-between

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從中為買賣雙方介紹、提供商品資訊等,並於成交後抽取部分佣金的行為。如:「由於社會分工日益細密,仲介服務行業的發展也因而日趨蓬勃。」

Eng

  • JMdict agency
  • JMdict intermediation
  • Cihui (Tw) middleman; agent; broker

ja

  • JMdict 仲介(ちゅうかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳