仲冬

zhòng dōng trọng đông

Hán Việt: trọng đông · Pinyin: zhòng dōng

Tổng quan

giữa đông: tháng mười một/tháng thứ hai của mùa đông

Cấu tạo: (trọng) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa đông: tháng mười một/tháng thứ hai của mùa đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬季的第二個月,即陰曆十一月。《禮記.月令》:「仲冬行夏令,則其國乃旱。」《文選.范曄.宦者傳論》:「月令仲冬,閹尹審門閭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬季的第二个月,即农历十一月。处冬季之中,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬季的第二个月,即农历十一月。处冬季之中,故称。

Eng

  • Cihui 仲冬 hòngdōng n. second month of winter; midwinter

ja

  • JMdict eleventh month of the lunar calendar