仲商 zhòng shāng · trọng thương Hán Việt: trọng thương · Pinyin: zhòng shāng Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 商 (thương)Pinyinzhòng shāngHán Việttrọng thươngCấu tạo仲 + 商 · trọng + thương nghĩa thành phần: trọng + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即仲秋。Tân Hoa Tự Điển 1.即仲秋。