仲堪 zhòng kān · trọng kham Hán Việt: trọng kham · Pinyin: zhòng kān Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 堪 (kham)Pinyinzhòng kānHán Việttrọng khamCấu tạo仲 + 堪 · trọng + kham nghĩa thành phần: trọng + kham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代相传高辛氏八个有才德的人之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代相传高辛氏八个有才德的人之一。