仲孫 zhòng sūn · trọng tôn Hán Việt: trọng tôn · Pinyin: zhòng sūn Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 孫 (tôn)Pinyinzhòng sūnHán Việttrọng tônCấu tạo仲 + 孫 · trọng + tôn nghĩa thành phần: trọng + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋齐有仲孙湫。见《左传.闵公元年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋齐有仲孙湫。见《左传.闵公元年》。