仲明 zhòng míng · trọng minh Hán Việt: trọng minh · Pinyin: zhòng míng Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 明 (minh)Pinyinzhòng míngHán Việttrọng minhCấu tạo仲 + 明 · trọng + minh nghĩa thành phần: trọng + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲔鱼的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鲔鱼的别名。