仲橋 zhòng qiáo · trọng kiều Hán Việt: trọng kiều · Pinyin: zhòng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 橋 (kiều)Pinyinzhòng qiáoHán Việttrọng kiềuCấu tạo仲 + 橋 · trọng + kiều nghĩa thành phần: trọng + kiều