仲理 zhòng lǐ · trọng lí Hán Việt: trọng lí · Pinyin: zhòng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 理 (lí)Pinyinzhòng lǐHán Việttrọng líCấu tạo仲 + 理 · trọng + lí nghĩa thành phần: trọng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉杨伦的字。Tân Hoa Tự Điển 1.汉杨伦的字。