仲秋

zhòng qiū trọng thu

Hán Việt: trọng thu · Pinyin: zhòng qiū

Tổng quan

tháng thứ hai của mùa thu | tháng 8 âm lịch

Cấu tạo: (trọng) + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháng thứ hai của mùa thu | tháng 8 âm lịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋季的第二個月,即陰曆八月。《禮記.月令》:「仲秋之月,日在角。」《文選.王僧達.和琅邪王依古詩》:「仲秋邊風起,孤蓬卷霜根。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季的第二个月,即农历八月。因处秋季之中,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季的第二个月,即农历八月。因处秋季之中,故称。

Eng

  • CC-CEDICT second month of autumn|8th month of the lunar calendar
  • Cihui second month of autumn; 8th month of the lunar calendar