仲雄 zhòng xióng · trọng hùng Hán Việt: trọng hùng · Pinyin: zhòng xióng Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 雄 (hùng)Pinyinzhòng xióngHán Việttrọng hùngCấu tạo仲 + 雄 · trọng + hùng nghĩa thành phần: trọng + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即仲熊。Tân Hoa Tự Điển 1.即仲熊。