仳脅 pǐ xié · tỷ hiếp Hán Việt: tỷ hiếp · Pinyin: pǐ xié Tổng quan Cấu tạo: 仳 (tỷ) + 脅 (hiếp)Pinyinpǐ xiéHán Việttỷ hiếpCấu tạo仳 + 脅 · tỷ + hiếp nghĩa thành phần: tỷ + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骈胁,肋骨长成一片。仳,通"比"。Tân Hoa Tự Điển 1.骈胁,肋骨长成一片。仳,通"比"。