仳胁 pǐ xié·tỷ hiếp Hán Việt: tỷ hiếp · Pinyin: pǐ xié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骈胁,肋骨长成一片。仳,通"比"。 Cấu tạo: 仳 (tỷ) + 脅 (hiếp)Pinyinpǐ xiéHán Việttỷ hiếpCấu tạo仳 + 脅 · tỷ + hiếp nghĩa thành phần: tỷ + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.骈胁,肋骨长成一片。仳,通"比"。 Từ liên quan Gần nghĩa仳离 · 仳離 · 胁从 · 胁制 · 胁持 · 胁迫 · 脅侍 · 脅制