仵作學士 wǔ zuò xué shì · ngỗ tác học sĩ Hán Việt: ngỗ tác học sĩ · Pinyin: wǔ zuò xué shì Tổng quan Cấu tạo: 仵 (ngỗ) + 作 (tác) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinwǔ zuò xué shìHán Việtngỗ tác học sĩCấu tạo仵 + 作 + 學 + 士 · ngỗ + tác + học + sĩ nghĩa thành phần: ngỗ + tác + học + sĩ