件件兒 kiện kiện nhi Hán Việt: kiện kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtkiện kiện nhiCấu tạo件 + 件 + 兒 · kiện + kiện + nhi nghĩa thành phần: kiện + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 件件兒 iànjiànr ►See ²jiànjiàn