件別

jiàn biékiện biệt

Hán Việt: kiện biệt · Pinyin: jiàn bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.分别,一一分开。

Cấu tạo: 件 (kiện) + 別 (biệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

件數 · 件目 · 別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個