件別 jiàn bié · kiện biệt Hán Việt: kiện biệt · Pinyin: jiàn bié Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 別 (biệt)Pinyinjiàn biéHán Việtkiện biệtCấu tạo件 + 別 · kiện + biệt nghĩa thành phần: kiện + biệt