件号

kiện hào

Hán Việt: kiện hào

Tổng quan

Cấu tạo: 件 (kiện) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 件號 jiànhào n. piece/item number

Eng

  • Cihui 件號 jiànhào n. piece/item number
  • Tần suất từ 件號 jiànhào n. piece/item number

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷