件舉 jiàn jǔ · kiện cử Hán Việt: kiện cử · Pinyin: jiàn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 舉 (cử)Pinyinjiàn jǔHán Việtkiện cửCấu tạo件 + 舉 · kiện + cử nghĩa thành phần: kiện + cử