件貨 jiàn huò · kiện hóa Hán Việt: kiện hóa · Pinyin: jiàn huò Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 貨 (hóa)Pinyinjiàn huòHán Việtkiện hóaCấu tạo件 + 貨 · kiện + hóa nghĩa thành phần: kiện + hóa