件頭 jiàn tóu · kiện đầu Hán Việt: kiện đầu · Pinyin: jiàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 頭 (đầu)Pinyinjiàn tóuHán Việtkiện đầuCấu tạo件 + 頭 · kiện + đầu nghĩa thành phần: kiện + đầu