價例 jià lì · giá lệ Hán Việt: giá lệ · Pinyin: jià lì Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 例 (lệ)Pinyinjià lìHán Việtgiá lệCấu tạo價 + 例 · giá + lệ nghĩa thành phần: giá + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指依法所定之价。Tân Hoa Tự Điển 1.指依法所定之价。