价值的主观理论

jià zhí de zhǔ guān lǐ lùngiá trị đích chủ quan lí luận

Hán Việt: giá trị đích chủ quan lí luận · Pinyin: jià zhí de zhǔ guān lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 觀 (quan) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết chủ quan

Đức

  • Handedict Subjektive Bewertungsmethode (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值保存方式 · 理论联系实际