价值保存方式

jià zhí bǎo cún fāng shìgiá trị bảo tồn phương thức

Hán Việt: giá trị bảo tồn phương thức · Pinyin: jià zhí bǎo cún fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 保 (bảo) + 存 (tồn) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương tiện lưu trữ giá trị

Đức

  • Handedict Wertaufbewahrungsmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值相等的 · 价值与标准 · 价值的主观理论 · 价值的创造