價值觀

jià zhí guān giá trị quan

Hán Việt: giá trị quan · Pinyin: jià zhí guān

Tổng quan

hệ thống giá trị

Cấu tạo: (giá) + (trị) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống giá trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人生、事物的看法或評價。如:「僅以個人價值觀來評論人事的是非,是不夠理性客觀的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对经济、政治、道德、金钱等所持有的总的看法。由于人们的社会地位不同,价值观也有所不同。

Eng

  • CC-CEDICT value system; personal or cultural values
  • Cihui value system; personal or cultural values