价层 jià céng·giá tằng Hán Việt: giá tằng · Pinyin: jià céng Tổng quan lớp hóa trị (hóa học) Cấu tạo: 價 (giá) + 層 (tằng)Pinyinjià céngHán Việtgiá tằngTừ loạidanhCấu tạo價 + 層 · giá + tằng nghĩa thành phần: giá + tằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớp hóa trịGoogle Alex v6 lớp vỏ hóa trịEngCihui valency shell (chemistry) Từ liên quan Gần nghĩa价位 · 价值 · 价原 · 价实 · 价差 · 价格 · 价款 · 价目