價牌 giá bài Hán Việt: giá bài Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 牌 (bài)Hán Việtgiá bàiCấu tạo價 + 牌 · giá + bài nghĩa thành phần: giá + bài Nghĩa EngCihui 價牌 iàpái* n. price tag M:²kuài