價目單 jià mù dān · giá mục đan Hán Việt: giá mục đan · Pinyin: jià mù dān Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 目 (mục) + 單 (đan)Pinyinjià mù dānHán Việtgiá mục đanCấu tạo價 + 目 + 單 · giá + mục + đan nghĩa thành phần: giá + mục + đan Nghĩa EngCihui 價目單 iàmùdān n. price list M:¹zhāng/¹fèn