價購 jià gòu · giá cấu Hán Việt: giá cấu · Pinyin: jià gòu Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 購 (cấu)Pinyinjià gòuHán Việtgiá cấuCấu tạo價 + 購 · giá + cấu nghĩa thành phần: giá + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按价购买。Tân Hoa Tự Điển 1.按价购买。