價銀 jià yín · giá ngân Hán Việt: giá ngân · Pinyin: jià yín Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 銀 (ngân)Pinyinjià yínHán Việtgiá ngânCấu tạo價 + 銀 · giá + ngân nghĩa thành phần: giá + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指物品﹑产业按价买卖所应收付的银两数。Tân Hoa Tự Điển 1.指物品﹑产业按价买卖所应收付的银两数。