任上
nhâm thượng
Hán Việt: nhâm thượng · Pinyin: rèn shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓居职理事; 指任职的时期; 任所。任职的所在地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓居职理事。 2.指任职的时期。 3.任所。任职的所在地。
Hán Việt: nhâm thượng · Pinyin: rèn shàng