任丘

rén qiū nhâm khâu

Hán Việt: nhâm khâu · Pinyin: rén qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (khâu)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 任丘市[Ren2 qiu1 Shi4]
  • Cihui see 任丘市