任爲 nhâm vi Hán Việt: nhâm vi Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 爲 (vi)Hán Việtnhâm viCấu tạo任 + 爲 · nhâm + vi nghĩa thành phần: nhâm + vi Nghĩa EngCihui 任為 rènwéi v.p. appoint as