任舉

rèn jǔ nhâm cử

Hán Việt: nhâm cử · Pinyin: rèn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委任举荐,引荐保举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委任举荐,引荐保举。