任从

rèn cóngnhâm tòng

Hán Việt: nhâm tòng · Pinyin: rèn cóng

Tổng quan

theo ý muốn của một người

新华 · Tân Hoa Đại lục

任凭; 听凭。

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 從 (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tùy ý
  • Biên soạn v. let sb. do as he pleases

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任凭; 听凭。

Eng

  • Cihui at one's discretion

Từ liên quan

Gần nghĩa

从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众