任從
nhâm tòng
Hán Việt: nhâm tòng · Pinyin: rèn cóng
Tổng quan
theo ý muốn của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui theo ý muốn của một người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任凭;听凭。
Eng
- CC-CEDICT at one's discretion
- Cihui at one's discretion