任他 nhâm tha Hán Việt: nhâm tha Tổng quan mặc hắn Cấu tạo: 任 (nhâm) + 他 (tha)Hán Việtnhâm thaCấu tạo任 + 他 · nhâm + tha nghĩa thành phần: nhâm + tha Nghĩa ViệtCihui mặc hắn