任他

nhâm tha

Hán Việt: nhâm tha

Tổng quan

mặc hắn

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặc
  • VietPhrases mặc hắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leave sb be

Từ liên quan

Gần nghĩa

他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光