任令

rèn lìngnhâm lệnh

Hán Việt: nhâm lệnh · Pinyin: rèn lìng

Tổng quan

cho phép (điều gì đó xảy ra)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.听凭,任凭。

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho phép

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.听凭,任凭。

Eng

  • Cihui to allow (sth to happen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名